Trong bối cảnh ngày càng nhiều người quan tâm đến chế độ ăn lành mạnh, cá vẫn được xem là nhóm thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng, mang lại lợi ích rõ rệt cho tim mạch và não bộ.
Tuy nhiên, nỗi lo về nguy cơ nhiễm kim loại nặng, đặc biệt là thủy ngân, khiến không ít người dè dặt khi lựa chọn cá trong bữa ăn hằng ngày.
Theo các nghiên cứu y khoa, việc phơi nhiễm thủy ngân kéo dài có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thần kinh, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như Alzheimer, Parkinson, rối loạn phổ tự kỷ, trầm cảm.
Bên cạnh đó, thủy ngân còn có liên quan đến tình trạng tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và nguy cơ tim mạch. Chính vì vậy, việc lựa chọn các loại cá có hàm lượng thủy ngân thấp là yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn sức khỏe.
Các chuyên gia dinh dưỡng tại Mỹ đã đưa ra danh sách những loại cá vừa giàu dưỡng chất vừa ít thủy ngân, có thể sử dụng thường xuyên trong khẩu phần ăn.
Cá hồi là cái tên quen thuộc được đánh giá cao về mặt dinh dưỡng. Dù là cá hồi tự nhiên hay cá hồi nuôi, hàm lượng thủy ngân đều ở mức thấp.
Loại cá này nổi bật nhờ lượng axit béo omega-3 dồi dào, có tác dụng chống viêm, hỗ trợ giảm cholesterol xấu và góp phần làm giảm nguy cơ mắc một số bệnh mạn tính.
Cá tuyết cũng nằm trong nhóm an toàn theo xếp loại của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA). Với đặc điểm thịt trắng, ít béo, cá tuyết là nguồn protein nạc lý tưởng, đồng thời cung cấp omega-3 và vitamin B12.
Việc bổ sung cá tuyết giúp hỗ trợ kiểm soát cân nặng, ổn định đường huyết và cải thiện sức khỏe tim mạch.
Cá rô phi được khuyến khích nhờ đặc tính ít tích tụ kim loại nặng so với các loài cá lớn. Đây là loại cá giàu protein, ít chất béo xấu, chứa nhiều phốt pho cần thiết cho sự phát triển của xương và răng.
Ngoài ra, hàm lượng vitamin B12 trong cá rô phi còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo DNA và duy trì chức năng hệ thần kinh.
Với kích thước nhỏ và vòng đời ngắn, cá trích là một trong những loài cá có hàm lượng thủy ngân thấp. Cá trích cung cấp omega-3, vitamin D, vitamin B12 cùng nhiều khoáng chất như canxi, kali và selen.
Đặc biệt, lượng sắt dồi dào trong cá trích giúp hỗ trợ sản xuất hồng cầu và vận chuyển oxy trong cơ thể, đồng thời góp phần bảo vệ sức khỏe xương và tim mạch.
Tương tự, cá mòi được đánh giá là lựa chọn giàu dinh dưỡng và an toàn. Chỉ trong một khẩu phần ăn, cá mòi có thể cung cấp lượng omega-3 đáng kể, đặc biệt là EPA và DHA, là hai axit béo quan trọng giúp giảm viêm, bảo vệ mạch máu, hạn chế nguy cơ rối loạn nhịp tim và đột quỵ.
Cuối cùng, cá cơm là loại cá nhỏ có hàm lượng thủy ngân rất thấp. Cá cơm giàu protein, canxi, sắt và vitamin A, hỗ trợ tốt cho xương, hệ miễn dịch và tuần hoàn máu. Nhờ giá trị dinh dưỡng cao nhưng ít rủi ro, cá cơm thường xuyên xuất hiện trong các khuyến nghị về chế độ ăn lành mạnh.
Việc ưu tiên các loại cá nhỏ, giàu omega-3 và ít thủy ngân không chỉ giúp tận dụng tối đa lợi ích dinh dưỡng từ hải sản mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe lâu dài cho cả gia đình.
Xem thêm: Người đàn ông đột quỵ sau khi ăn thịt kho với dưa leo, bác sĩ chỉ lý do sâu xa