Công nghệ này có thể trở thành một “bước ngoặt” trong việc mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng tại các quốc gia nghèo, Bill Gates nhận định khi công bố sáng kiến tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới ở Davos.
“Chúng tôi đặt mục tiêu thúc đẩy nhanh việc ứng dụng các công cụ AI tại các phòng khám chăm sóc sức khỏe ban đầu, trong cộng đồng và ngay tại nhà người dân”, nhà từ thiện kiêm đồng sáng lập Microsoft cho biết.
Y tế đang trở thành lĩnh vực trọng tâm trong nỗ lực mở rộng ứng dụng trí tuệ nhân tạo của các tập đoàn công nghệ, với nhiều sản phẩm được phát triển nhằm giảm tải công việc cho bác sĩ và rút ngắn thời gian điều trị.
Hiện nay, nhiều bệnh viện và bác sĩ trên toàn cầu đã sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn như Gemini và ChatGPT, cùng các ứng dụng AI hỗ trợ ghi chép y khoa, tự động tạo bản ghi các buổi khám, làm nổi bật thông tin y tế quan trọng và tổng hợp hồ sơ lâm sàng.
Bill Gates nhấn mạnh rằng sáng kiến hợp tác với OpenAI, công ty được Microsoft hậu thuẫn mang tên Horizon1000, được thiết kế để “hỗ trợ nhân viên y tế, chứ không phải thay thế họ”.
Theo ước tính, các quốc gia khu vực cận Sahara châu Phi đang thiếu gần 6 triệu nhân viên y tế, khiến đội ngũ hiện tại rơi vào “tình thế bất khả thi”, Gates viết trên blog cá nhân. Họ buộc phải xử lý quá nhiều bệnh nhân trong điều kiện thiếu hỗ trợ hành chính, công nghệ hiện đại và hướng dẫn lâm sàng cập nhật.
Sáng kiến này nhằm hỗ trợ việc lưu trữ hồ sơ bệnh án và đánh giá triệu chứng, qua đó giúp nhân viên y tế làm việc hiệu quả hơn, tức là có thể khám chữa bệnh nhanh hơn và đưa ra quyết định chính xác hơn, Gates chia sẻ trong cuộc phỏng vấn với Financial Times tại Davos.
Giám đốc điều hành OpenAI, Sam Altman, cho biết: “AI chắc chắn sẽ là một kỳ tích khoa học, nhưng để trở thành một kỳ tích xã hội, chúng ta cần tìm ra cách sử dụng công nghệ này nhằm cải thiện đời sống con người.”
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), chất lượng chăm sóc y tế kém là nguyên nhân dẫn đến từ 5,7 triệu đến 8,4 triệu ca tử vong mỗi năm tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình.
Tuy nhiên, việc gia tăng sử dụng AI trong y tế cũng vấp phải nhiều lo ngại từ giới nghiên cứu, đặc biệt là nguy cơ AI tạo ra thông tin sai lệch, còn gọi là “ảo giác” vốn có thể gây hậu quả nghiêm trọng trong bối cảnh y khoa, cũng như các vấn đề liên quan đến quyền riêng tư dữ liệu bệnh nhân.
Nhiều nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các công cụ này có thể dẫn đến kết quả chăm sóc sức khỏe kém hơn đối với những nhóm dân cư ít được nghiên cứu trước đây, như phụ nữ và các cộng đồng thiểu số, do thiếu dữ liệu đầy đủ về các bệnh ảnh hưởng đến họ.
Rào cản ngôn ngữ cũng là một thách thức lớn tại châu Phi, nơi có sự đa dạng ngôn ngữ cao bởi phần lớn dữ liệu y tế và mô hình AI hiện nay chủ yếu sử dụng tiếng Anh.
Một nghiên cứu năm ngoái của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) cho thấy cách đặt câu hỏi y tế có thể ảnh hưởng đáng kể đến phản hồi của mô hình AI. Những bệnh nhân gửi tin nhắn có lỗi chính tả, ngôn ngữ không trang trọng hoặc diễn đạt thiếu chắc chắn có khả năng cao hơn từ 7-9% bị AI khuyên không nên tìm kiếm chăm sóc y tế, so với các tin nhắn được trình bày hoàn hảo, dù nội dung lâm sàng giống nhau.
Các nhà nghiên cứu cảnh báo điều này có thể khiến những người không sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc không quen với công nghệ bị đối xử thiếu công bằng.
Quỹ Gates cho biết sẽ theo dõi, đo lường và kiểm toán hiệu suất của các mô hình AI nhằm phát hiện các vấn đề an toàn, bao gồm sai sót và thiên lệch. Đồng thời, các tính năng sẽ được triển khai từng bước và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh văn hóa, xã hội tại từng địa phương.
Năm ngoái, Rwanda đã công bố kế hoạch xây dựng một trung tâm trí tuệ y tế nhằm ứng dụng AI trong phân tích dữ liệu, với phạm vi chi tiết đến từng cấp làng xã.