Vàng
Thị trường vàng trong nước sáng 15/1 chứng kiến nhịp điều chỉnh khá rõ sau khi lập đỉnh lịch sử trong phiên trước.
Giá vàng miếng SJC tại hầu hết doanh nghiệp lớn đồng loạt giảm khoảng 700.000 đồng/lượng, hiện phổ biến quanh mức 160,8 – 162,8 triệu đồng/lượng (mua vào – bán ra).
Đây là lần điều chỉnh đầu tiên sau khi vàng vượt mốc 163 triệu đồng/lượng, phản ánh hoạt động chốt lời của nhà đầu tư trong bối cảnh giá đã tăng quá nhanh.
Đáng chú ý, tại một số thương hiệu như Bảo Tín Minh Châu, giá bán vàng miếng và vàng nhẫn vẫn được duy trì ở mức cao, có thời điểm lên tới 163,5 triệu đồng/lượng, cao nhất thị trường. Chênh lệch mua – bán tiếp tục duy trì ở ngưỡng 2–3 triệu đồng/lượng, làm gia tăng rủi ro cho người mua ngắn hạn.
Trên thị trường quốc tế, giá vàng giao ngay sáng nay dao động quanh 4.595 – 4.605 USD/ounce, giảm nhẹ so với đỉnh kỷ lục thiết lập trước đó nhưng vẫn duy trì sát vùng cao nhất lịch sử. Quy đổi theo tỷ giá ngân hàng, giá vàng thế giới tương đương khoảng 146 – 148 triệu đồng/lượng, thấp hơn vàng trong nước từ 14–16 triệu đồng/lượng.
Các yếu tố địa chính trị căng thẳng, lo ngại về tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) cùng kỳ vọng Fed vẫn sẽ cắt giảm lãi suất trong năm 2026 tiếp tục là nền tảng hỗ trợ xu hướng tăng trung – dài hạn của vàng, dù rủi ro điều chỉnh ngắn hạn đang gia tăng khi giá đã ở vùng quá cao.
Bạc
Giá bạc trong và ngoài nước sáng 15/1 biến động mạnh sau khi kim loại này vừa chạm đỉnh lịch sử.
Tại thị trường quốc tế, bạc giao ngay có thời điểm giảm hơn 5%, lùi về quanh 88–90 USD/ounce sau khi lập đỉnh trên 93 USD/ounce trong phiên trước, cho thấy áp lực chốt lời rất lớn.
Trong nước, giá bạc miếng và bạc thỏi ghi nhận diễn biến rung lắc dữ dội.
Bạc miếng Phú Quý được niêm yết quanh 3,33 – 3,43 triệu đồng/lượng, giảm so với hôm qua, trong khi bạc thỏi vẫn neo ở vùng rất cao, phổ biến trên 90 triệu đồng/kg tại một số thương hiệu lớn. Chênh lệch giữa giá bạc trong nước và thế giới vẫn ở mức cao, phản ánh yếu tố cung – cầu nội địa và chi phí gia công.
Giới phân tích cho rằng bạc đang bước vào giai đoạn biến động mạnh hơn vàng, do tính đầu cơ cao và chuỗi tăng nóng kéo dài từ năm 2025. Dù triển vọng dài hạn vẫn tích cực với mục tiêu 100 USD/ounce được nhiều tổ chức nhắc tới, nhưng rủi ro điều chỉnh sâu trong ngắn hạn là điều nhà đầu tư cần đặc biệt lưu ý.
USD
Trên thị trường ngoại hối, tỷ giá USD trong nước sáng 15/1 nhìn chung ổn định.
Ngân hàng Nhà nước giữ nguyên tỷ giá trung tâm ở mức 25.135 VND/USD. Tại các ngân hàng thương mại lớn như Vietcombank, BIDV, VietinBank, USD được niêm yết phổ biến quanh 26.061 – 26.391 VND/USD, biến động không đáng kể so với phiên trước.
Ngược lại, trên thị trường tự do, USD có diễn biến giằng co, có thời điểm tăng nhẹ rồi hạ nhiệt, giao dịch quanh 26.650 – 26.800 VND/USD. Điều này phản ánh nhu cầu ngoại tệ trong nước vẫn hiện hữu, nhưng chưa tạo ra áp lực tăng mạnh lên tỷ giá chính thức.
Trên thị trường quốc tế, chỉ số Dollar Index (DXY) giảm nhẹ về quanh 99 điểm, cho thấy đồng USD suy yếu so với rổ tiền tệ chính. Nguyên nhân đến từ kỳ vọng Fed có thể nới lỏng chính sách tiền tệ trong năm nay, dù các dữ liệu kinh tế Mỹ như bán lẻ và lạm phát sản xuất vẫn ở mức tương đối tích cực.
Euro
Đồng euro sáng 15/1 ghi nhận xu hướng giảm nhẹ tại các ngân hàng trong nước.
Tỷ giá mua vào – bán ra phổ biến dao động trong khoảng 29.800 – 30.150 VND/EUR ở chiều mua và 31.100 – 31.800 VND/EUR ở chiều bán, tùy từng ngân hàng. Mức điều chỉnh giảm không lớn, chủ yếu mang tính kỹ thuật sau các phiên biến động trước đó.
Trên thị trường quốc tế, cặp EUR/USD giao dịch quanh vùng 1,16 USD/EUR, biến động hẹp khi giới đầu tư tiếp tục theo dõi triển vọng chính sách tiền tệ của cả Fed và Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Việc USD suy yếu nhẹ đã phần nào hỗ trợ euro, nhưng các yếu tố kinh tế vĩ mô tại khu vực đồng tiền chung vẫn khiến đà tăng của euro chưa thực sự bền vững.
Thị trường tài chính hôm nay 15/1 cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn điều chỉnh sau chuỗi tăng nóng, đặc biệt ở vàng và bạc. Trong khi đó, USD và euro tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, phản ánh tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trước các quyết định chính sách tiền tệ và diễn biến địa chính trị toàn cầu trong thời gian tới.