1. Tokyo Story (1953)
Nếu chỉ chọn một bộ phim để hiểu về tinh thần Nhật Bản, đó chính là Tokyo Story của đạo diễn Yasujirō Ozu. Không chỉ là kiệt tác của điện ảnh Nhật Bản, tác phẩm này còn được xem là một trong những bộ phim vĩ đại nhất mọi thời đại.
Phim kể về chuyến thăm Tokyo của đôi vợ chồng già Shūkichi và Tomi Hirayama từ thị trấn nhỏ Onomichi. Họ đến thăm những đứa con đã trưởng thành, nhưng sự đón tiếp lại hời hợt và vô tâm. Những người con – một bác sĩ nhi khoa và một chủ tiệm làm tóc – đều quá bận rộn với cuộc sống riêng, coi sự hiện diện của cha mẹ như một gánh nặng.
Nhân vật duy nhất dành thời gian và sự quan tâm chân thành cho ông bà lại là Noriko, người con dâu góa đã mất chồng trong chiến tranh. Bi kịch ập đến khi bà Tomi đổ bệnh trên đường về quê và qua đời. Đám tang kết thúc, những đứa con lại vội vã rời đi, để lại người cha già cô độc.
Tokyo Story không có cao trào kịch tính, nhưng chính nhịp độ chậm rãi và góc máy "Tatami" đặc trưng của Ozu – đặt ngang tầm mắt người ngồi trên chiếu – đã tạo nên sự thân mật đến ám ảnh. Câu thoại "Đời là thế mà, phải không?" của Noriko như một triết lý nhẹ nhàng nhưng thấm thía về sự vô thường và nỗi cô đơn của tuổi già.
2. Seven Samurai (1954)
Nếu Tokyo Story là tiếng thở dài, Seven Samurai của Akira Kurosawa là bản anh hùng ca rực lửa, đặt nền móng cho thể loại phim "tập hợp đội ngũ" mà sau này Hollywood khai thác triệt để.
Lấy bối cảnh thời Chiến quốc thế kỷ 16, phim kể về một ngôi làng nghèo liên tục bị băng cướp tấn công. Tuyệt vọng, dân làng quyết định thuê samurai bảo vệ bằng thứ duy nhất họ có: cơm trắng. Kambei – một samurai già dặn, nhân hậu – đã tập hợp 5 người khác và thêm Kikuchiyo, một kẻ ngông cuồng tự nhận là samurai nhưng thực chất là con nông dân.
Trận chiến cuối cùng diễn ra khốc liệt dưới mưa. Từng samurai ngã xuống, băng cướp bị tiêu diệt. Nhưng cảnh kết phim mới thực sự ám ảnh: đứng trước nấm mồ đồng đội, Kambei thốt lên: "Chúng ta lại thua rồi... Người thắng cuộc không phải là chúng ta. Mà là những người nông dân đó."
Câu nói ấy khẳng định sự thật cay đắng: samurai – tầng lớp võ sĩ – đang lùi vào dĩ vãng. Khi chiến tranh kết thúc, nông dân trở về ruộng đồng, cuộc sống tiếp diễn, còn những tay kiếm chỉ còn lại sự cô độc và cái chết.
Với kỹ thuật quay nhiều máy cùng lúc và những cú cắt cảnh nhanh trong các trận chiến, Kurosawa đã tạo ra nhịp điệu dồn dập chưa từng có, định hình dòng phim hành động hiện đại.
3. Spirited Away (2001)
Spirited Away (Vùng đất linh hồn) là bộ phim hoạt hình duy nhất của Nhật Bản giành giải Oscar cho "Phim hoạt hình xuất sắc nhất", và cũng là tác phẩm tiêu biểu nhất của Studio Ghibli và huyền thoại Hayao Miyazaki.
Câu chuyện bắt đầu với Chihiro, 10 tuổi, lạc vào thế giới linh hồn khi cha mẹ cô bị biến thành heo vì tham ăn. Để sống sót và cứu cha mẹ, Chihiro phải làm việc tại nhà tắm công cộng của phù thủy Yubaba, nơi cô bị đánh cắp tên thật và đổi thành Sen.
Nhà tắm công cộng trong phim là ẩn dụ cho xã hội Nhật Bản hiện đại: vận hành bằng tiền bạc, phân cấp bậc và đầy cám dỗ. Vô Diện (No Face) đại diện cho sự trống rỗng và tham lam, chỉ phản chiếu tính cách người đối diện. Còn Thần Cốc đầy rác là lời phê phán ô nhiễm môi trường.
Từ cô bé nhút nhát hay than vãn, Sen dần trưởng thành, can đảm và vị tha. Cảnh đoàn tàu chạy trên mặt nước giữa đại dương bao la được xem là một trong những hình ảnh đẹp và cô độc nhất lịch sử điện ảnh.
Miyazaki nổi tiếng không viết kịch bản trước khi sản xuất. Ông nói: "Bộ phim tự làm ra chính nó". Chính điều này tạo nên cấu trúc dòng chảy tự nhiên, giàu cảm xúc đặc trưng của Ghibli.
4. Rashomon (1950)
Rashomon kinh điển đến mức tên phim trở thành thuật ngữ tâm lý học: "Hiệu ứng Rashomon" – khi nhiều người kể lại cùng sự việc theo những cách hoàn toàn khác nhau.
Bối cảnh tại cổng thành Rashomon đổ nát, một tiều phu, nhà sư và người lánh nạn bàn về vụ án mạng: một võ sĩ bị giết, vợ anh ta bị cưỡng bức. Vụ án được kể qua 4 góc nhìn: tên cướp Tajomaru tự họa mình oai hùng; người vợ kể về nỗi nhục và sự uất ức; hồn ma người chồng khẳng định tự sát vì nhục nhã; và cuối cùng, tiều phu kể lại sự thật thảm hại nhưng chính anh cũng đang che giấu tội lấy cắp hiện trường.
Kurosawa đặt câu hỏi lớn: Liệu sự thật khách quan có tồn tại? Con người không chỉ nói dối người khác mà còn nói dối chính mình để giữ lòng tự trọng. Kết phim, khi tiều phu nhận nuôi đứa trẻ bị bỏ rơi, nhà sư tìm lại đức tin vào nhân loại.
Kurosawa là đạo diễn đầu tiên dám hướng ống kính vào mặt trời xuyên kẽ lá, tạo tương phản ánh sáng và bóng tối – ẩn dụ cho sự mập mờ của đạo đức. Diễn xuất hoang dại của Toshiro Mifune trong vai tên cướp đã đưa ông trở thành huyền thoại.
5. Departures (2008)
Departures (Người tiễn đưa) làm nên lịch sử khi giành Oscar cho Phim nói tiếng nước ngoài xuất sắc nhất năm 2009, phá vỡ định kiến nặng nề về nghề liệm xác tại Nhật Bản.
Daigo Kobayashi, nghệ sĩ cello thất nghiệp, trở về quê và vô tình nhận việc tại công ty quảng cáo "hỗ trợ những chuyến đi" – hóa ra là nghề Nōkan: khâm liệm, trang điểm và đặt người quá cố vào quan tài trước sự chứng kiến của người thân.
Trong xã hội Nhật, công việc tiếp xúc với cái chết bị coi là ô uế. Daigo giấu vợ, nhưng khi bị phát hiện, anh đối mặt với sự ghẻ lạnh. Dưới sự dẫn dắt của ông chủ Sasaki điềm tĩnh, Daigo dần nhận ra vẻ đẹp cao quý của nghề: không chỉ làm sạch thi thể, mà dùng sự dịu dàng để xoa dịu nỗi đau người sống, mang lại tôn nghiêm cuối cùng cho người chết.
Cao trào là khi Daigo tự tay làm lễ cho người cha bỏ rơi mình từ nhỏ, hóa giải nỗi căm ghét bấy lâu. Phim khẳng định: "Chết không phải là kết thúc, mà là bước qua cánh cửa để đi đến nơi khác."
Âm nhạc của Joe Hisaishi – "phù thủy" âm nhạc của Studio Ghibli – với những bản cello trầm ấm là sợi dây nối liền sự sống và cái chết.
6. Princess Mononoke (1997)
Nếu Spirited Away là giấc mơ kỳ ảo, Princess Mononoke là bản sử thi tàn khốc nhất của Miyazaki, khắc họa cuộc chiến sinh tồn giữa con người và thiên nhiên.
Hoàng tử Ashitaka bị nguyền rủa sau khi giết thần linh, phải lên đường tìm lời giải. Anh rơi vào cuộc xung đột giữa Pháo đài Sắt của Phu nhân Eboshi – người tàn phá rừng để khai thác quặng, mang lại cuộc sống cho người bị ruồng bỏ – và San, cô gái được thần Sói nuôi dưỡng, chiến đấu bảo vệ rừng già.
Điểm đặc biệt là không có nhân vật phản diện thuần túy. Eboshi tàn nhẫn nhưng nhân văn, San bảo vệ thiên nhiên nhưng đầy thù hận, Ashitaka là người hòa giải luôn kẹt giữa hai làn đạn.
Thần Rừng Shishigami – khuôn mặt người, thân hươu – đại diện cho sự cân bằng của tự nhiên, không đứng về phe nào. Khi con người chặt đầu thần rừng, bóng tối hủy diệt tất cả.
Kết phim không có "hòa bình vĩnh cửu". Rừng không thể trở lại như xưa, con người vẫn xây dựng lại thành phố, San và Ashitaka không thể ở bên nhau. Họ chọn cách tôn trọng sự hiện diện của nhau để tiếp tục tồn tại. Thông điệp xuyên suốt: "Hãy sống" (Ikero).
7. Memoirs of a Geisha (2005)
Khác với những kiệt tác thuần Nhật, Memoirs of a Geisha do Hollywood sản xuất, dựa trên tiểu thuyết bán chạy của Arthur Golden. Dù gây tranh cãi vì dùng diễn viên Trung Quốc đóng geisha Nhật, phim vẫn là bàn tiệc thị giác lộng lẫy với 3 giải Oscar.
Cô bé Chiyo bị bán vào nhà kỹ nữ ở Kyoto, bị hành hạ bởi Hatsumomo – geisha lừng lẫy nhưng độc ác. Cuộc gặp gỡ định mệnh với Ngài Chủ tịch đã thắp lên khát vọng trở thành geisha để được ở bên ông. Dưới sự dẫn dắt của Mameha, Chiyo lột xác thành Sayuri, geisha danh tiếng nhất Kyoto.
Thông điệp quan trọng nhất: "Geisha không phải là kỹ nữ. Chúng tôi là nghệ sĩ bán nghệ thuật, không bán thân xác. Chúng tôi tạo ra thế giới bí ẩn của vẻ đẹp".
Chiến tranh thế giới thứ hai ập đến, thế giới phù hoa sụp đổ. Sau chiến tranh, những giá trị truyền thống bị thay thế bởi sự thực dụng. Sayuri cuối cùng cũng đoàn tụ với Ngài Chủ tịch sau bao thăng trầm.
Vũ điệu tuyết rơi của Sayuri là một trong những phân cảnh biểu tượng nhất điện ảnh những năm 2000. Dù người Nhật chỉ trích một số nghi thức bị làm sai lệch, phim đã thành công giới thiệu văn hóa Á Đông ra thế giới.
8. Jiro Dreams of Sushi (2011)
Khác với những bộ phim hư cấu, Jiro Dreams of Sushi là phim tài liệu về cụ ông Jiro Ono, 85 tuổi, chủ cửa hàng Sukiyabashi Jiro – cửa hàng sushi đầu tiên trên thế giới đạt 3 sao Michelin.
Nằm khiêm tốn dưới ga tàu điện ngầm ở Ginza, chỉ 10 chỗ ngồi, không nhà vệ sinh riêng, nhưng một bữa ăn 20 phút có giá hơn 5 triệu đồng và phải đặt trước hàng tháng.
Phim đi sâu vào tinh thần Shokunin (nghệ nhân) của Jiro. Ông làm cùng công việc suốt 70 năm, không bao giờ hài lòng và luôn tìm cách để miếng sushi ngày mai ngon hơn hôm nay. Quy trình đào tạo khắc nghiệt: học việc mất 10 năm chỉ để học cầm dao, tập vắt khăn nóng đến bỏng tay, làm món trứng cuộn hàng trăm lần mới đạt yêu cầu.
Từng chi tiết được tỉ mỉ: bạch tuộc massage 45-50 phút để đạt độ mềm, nhiệt độ cơm bằng thân nhiệt, Jiro quan sát khách để đặt miếng sushi nghiêng về tay thuận.
Phim cũng khắc họa áp lực của hai người con trai: người trưởng ngoài 50 vẫn làm dưới bóng cha, người thứ phải tách riêng để khẳng định mình.