Trong thế giới kiếm hiệp Kim Dung, hiếm bộ bí kíp nào có sức ảnh hưởng sâu rộng như Cửu Âm Chân Kinh. Kỳ thư do Hoàng Thường để lại không đơn thuần ghi chép một môn nội công mà bao gồm nguyên lý vận khí, phương pháp chữa thương, rèn luyện gân cốt, khinh công, quyền pháp, trảo pháp, phép điểm huyệt và nhiều kỹ thuật đối địch khác.
Bảng xếp hạng dưới đây dựa trên bản sửa đổi phổ biến của "Xạ Điêu tam bộ khúc", xét đồng thời mức độ lĩnh hội Cửu Âm Chân Kinh, thành tựu thực chiến và ảnh hưởng của bộ kinh đối với hệ thống võ học của từng người.
Đứng đầu là Hoàng Thường, tác giả Cửu Âm Chân Kinh. Vốn là một quan văn không xuất thân võ lâm, ông ngộ ra nguyên lý thượng thừa khi hiệu đính Đạo tạng. Sau biến cố gia đình bị sát hại, Hoàng Thường dành hơn 40 năm nghiên cứu võ công của các môn phái, tìm cách hóa giải từng chiêu thức của kẻ thù. Toàn bộ thành quả ấy được tổng hợp thành Cửu Âm Chân Kinh. Dù Kim Dung không trực tiếp miêu tả ông giao chiến ở thời kỳ đỉnh cao, vị trí người sáng tạo và khả năng xây dựng một hệ thống võ học toàn diện giúp Hoàng Thường xứng đáng giữ ngôi đầu.
Xếp thứ hai là Quách Tĩnh, người tiếp thu Cửu Âm Chân Kinh đầy đủ nhất trong số các nhân vật trực tiếp xuất hiện. Quách Tĩnh được Chu Bá Thông truyền lại hai quyển kinh văn, sau đó lĩnh hội thêm phần tổng cương bằng Phạn văn. Nền tảng Cửu Âm giúp ông nâng Hàng Long Thập Bát Chưởng từ cương mãnh đơn thuần lên cảnh giới cương nhu tương hỗ, lực phát ra có thể thu phóng và biến hóa liên tục. Đến thời Thần điêu hiệp lữ, Quách Tĩnh đủ sức đối đầu Kim Luân Pháp Vương cùng nhiều cao thủ Mông Cổ trong thế bị vây hãm.
Vị trí thứ ba thuộc về Chu Bá Thông. Lão Ngoan Đồng ban đầu chỉ có nhiệm vụ bảo quản chân kinh và luôn muốn tuân thủ di huấn của Vương Trùng Dương. Tuy nhiên, trong quá trình truyền dạy cho Quách Tĩnh, ông vô tình ghi nhớ, lĩnh hội rồi biến Cửu Âm thành phản xạ tự nhiên. Kết hợp chân kinh với Không Minh Quyền và Song Thủ Hỗ Bác, Chu Bá Thông sở hữu hệ thống võ công biến hóa bậc nhất. Hạn chế duy nhất là ông chủ động tránh sử dụng Cửu Âm, khiến tiềm năng của kỳ thư chưa được khai thác trọn vẹn.
Đứng thứ tư là Vương Trùng Dương. Ông giành Cửu Âm Chân Kinh sau lần Hoa Sơn luận kiếm đầu tiên nhưng không xem đây là con đường để gia tăng công lực. Dẫu vậy, Vương Trùng Dương từng nghiên cứu kinh văn và chọn một số phần khắc trong Cổ Mộ nhằm hóa giải Ngọc Nữ Tâm Kinh của Lâm Triều Anh. Chỉ từ quá trình đọc hiểu và vận dụng nguyên lý, ông đã tìm ra lời giải cho bài toán võ học khiến mình trăn trở nhiều năm. Điều đó cho thấy cảnh giới của người sáng lập Toàn Chân giáo cao đến mức nào.
Âu Dương Phong giữ vị trí thứ năm với trường hợp đặc biệt nhất. Ông luyện bản kinh bị Quách Tĩnh và Hoàng Dung cố ý sửa sai, sau đó đảo ngược cách vận hành kinh mạch. Phương pháp này khiến Tây Độc thần trí rối loạn nhưng công lực tăng mạnh, cơ thể có thể phát kình từ những tư thế hoàn toàn trái với quy luật thông thường. Tại lần Hoa Sơn luận kiếm thứ hai, Âu Dương Phong liên tiếp áp đảo Hoàng Dược Sư và Hồng Thất Công. Tuy nhiên, thành tựu ấy đến từ một bản giả và phải trả giá bằng sự tỉnh táo, vì vậy khó đặt ông trên những người lĩnh hội chính thống.
Xếp thứ sáu là Nhất Đăng Đại Sư. Sau khi hao tổn công lực để cứu Hoàng Dung, ông vốn cần nhiều năm mới có thể hồi phục. Nhờ lĩnh hội phần tổng cương của Cửu Âm Chân Kinh, thời gian phục hồi được rút ngắn đáng kể. Khi kết hợp nền tảng này với Tiên Thiên Công và Nhất Dương Chỉ, Nhất Đăng sở hữu nội lực tinh thuần, bền bỉ và khả năng trị thương hiếm người sánh kịp. Việc xuất gia và không còn ham tranh thắng khiến sức mạnh của ông ít được thể hiện bằng những trận quyết đấu sinh tử.
Hồng Thất Công đứng thứ bảy. Sau khi bị Âu Dương Phong ám toán, ông mất gần hết công lực và đứng trước nguy cơ trở thành phế nhân. Phần pháp môn chữa thương trong Cửu Âm giúp Bắc Cái phục hồi, thậm chí võ công còn tinh tiến hơn trước. Tuy không luyện trọn bộ, Hồng Thất Công đã chuyển hóa được tinh hoa của chân kinh vào nền tảng Hàng Long Thập Bát Chưởng vốn có.
Vị trí thứ tám thuộc về Dương Quá. Chàng cùng Tiểu Long Nữ học những phần Cửu Âm được Vương Trùng Dương khắc trong Cổ Mộ, gồm các pháp môn hóa giải Ngọc Nữ Tâm Kinh và một số kỹ thuật đặc biệt. Cửu Âm tạo nền móng quan trọng cho giai đoạn đầu trưởng thành của Dương Quá, nhưng về sau võ học của chàng chuyển sang con đường riêng với trọng kiếm, nội lực từ thác nước và Ám Nhiên Tiêu Hồn Chưởng.
Đứng thứ chín là Hoàng Sam nữ tử. Hậu nhân của Dương Quá xuất hiện không nhiều nhưng gây ấn tượng khi dễ dàng khống chế Chu Chỉ Nhược. Cùng một hệ trảo pháp bắt nguồn từ Cửu Âm, võ công của nàng chính đại, ổn định và hoàn toàn lấn át bản tốc thành của đối thủ. Do thiếu dữ kiện về nội lực cũng như chiến tích trước các đại tông sư, Hoàng Sam nữ tử chưa thể đứng cao hơn.
Khép lại danh sách là Hoàng Dung. Với trí nhớ và thiên tư xuất chúng, bà có điều kiện tiếp cận phần lớn nội dung chân kinh thông qua Quách Tĩnh. Hoàng Dung cũng tham gia biên soạn phiên bản tốc thành được giấu trong Ỷ Thiên kiếm. Tuy nhiên, bà dành nhiều tâm sức cho trận pháp, mưu lược và việc điều hành Cái Bang hơn là chuyên chú luyện Cửu Âm. Bởi vậy, kỳ thư giúp Hoàng Dung trở thành cao thủ hàng đầu nhưng chưa đưa bà đến cảnh giới tương đương Quách Tĩnh hay Chu Bá Thông.
Cửu Âm Chân Kinh đặc biệt ở chỗ người luyện đúng có thể xây dựng căn cơ chính thống, người chỉ học một phần vẫn thu được lợi ích lớn, còn kẻ hiểu sai cũng đủ tạo nên những môn công phu khiến giang hồ khiếp sợ. Chính khả năng tác động đến nhiều thế hệ cao thủ đã biến bộ kinh thành biểu tượng võ học xuyên suốt thế giới Kim Dung.