Trong kho tàng tiểu thuyết võ hiệp của Kim Dung, độc giả thường nhắc đến những tượng đài như Xạ điêu tam bộ khúc hay Thiên long bát bộ với sự ngưỡng mộ tuyệt đối. Tuy nhiên, bên cạnh những bộ trường thiên lừng danh ấy, vẫn tồn tại một tác phẩm ngắn, ít được chú ý, thậm chí từng bị xem là "nhạt nhòa" cả về tên gọi lẫn nội dung, nhưng lại được chính Kim Dung nâng tầm bằng một kết cục xuất sắc. Đó chính là Việt nữ kiếm.
Thoạt nhìn, cái tên Việt nữ kiếm khó gợi liên tưởng đến một thế giới võ hiệp rộng lớn. Không khí sử thi, giang hồ quen thuộc gần như vắng bóng, thay vào đó là cảm giác cổ sơ, tĩnh lặng. Ngay cả nhân vật trung tâm, cô gái chăn dê A Thanh, cũng không mang dáng dấp của một đại hiệp. Từ đầu đến gần cuối truyện, A Thanh chỉ hiện lên như một thiếu nữ thuần khiết, vô tình luyện được võ công cao cường khi vui đùa với bạch viên, trong tay chỉ là một cây trúc chứ không phải trường kiếm lẫy lừng. Mạch truyện vì thế bị nhiều độc giả đánh giá là quá phẳng, thiếu kịch tính, thậm chí dễ gây cảm giác hụt hẫng nếu so với những tác phẩm võ hiệp quen thuộc khác của Kim Dung.
Câu chuyện chỉ thực sự chuyển động khi Phạm Lãi xuất hiện. Nhận ra tài năng của A Thanh, ông tiếp cận cô không chỉ bằng mưu lược chính trị mà còn bằng sự quan tâm, chăm sóc khiến một cô gái quê mùa lần đầu bước ra thế giới rộng lớn không khỏi rung động. A Thanh đem lòng yêu Phạm Lãi, một thứ tình cảm non nớt nhưng mãnh liệt, trong khi với Phạm Lãi, A Thanh chỉ là chiếc chìa khóa để ông giúp nước Việt phục hưng, đánh bại nước Ngô và cứu Tây Thi. Chính sự chênh lệch ấy khiến phần lớn câu chuyện mang màu sắc quen thuộc, thậm chí có phần tầm thường: một mối tình đơn phương, một thiếu nữ bị cuốn vào toan tính của người trưởng thành.
Nhưng Kim Dung không dừng lại ở đó. Ở đoạn cuối, khi võ sĩ nước Việt học được kiếm pháp từ bóng trúc của A Thanh, lịch sử bắt đầu được tái hiện bằng ngôn ngữ võ hiệp. Quân Việt đại phá quân Ngô, Phù Sai bại trận tự vẫn, và điển tích "tam thiên Việt giáp khả thôn Ngô" hiện lên đầy thuyết phục. Độc giả lúc này mới giật mình nhận ra, toàn bộ câu chuyện tưởng như nhỏ bé ấy thực chất là một cách Kim Dung dùng võ hiệp để diễn giải lịch sử.
Cao trào lớn nhất đến ở cảnh A Thanh xông vào cung điện, định giết Tây Thi vì ghen tuông và tuyệt vọng. Khoảnh khắc cây trúc chỉ thẳng vào tim Tây Thi, sát khí dâng trào, rồi đột ngột tan biến khi A Thanh đối diện với vẻ đẹp khuynh quốc khuynh thành, đã trở thành một trong những đoạn văn đắt giá nhất sự nghiệp Kim Dung. Cú đâm không trúng ấy lại vô tình tạo nên hình ảnh "Tây Tử ôm ngực", biểu tượng thẩm mỹ kéo dài suốt hơn hai nghìn năm lịch sử Trung Hoa. Chỉ bằng một cảnh ngắn, Kim Dung đã nối liền võ hiệp, tình yêu, lịch sử và mỹ học cổ điển thành một chỉnh thể hoàn hảo.
Việt nữ kiếm vì thế là một nghịch lý. Nó không hấp dẫn ở hành trình, không bùng nổ ở cao trào võ học, nhưng lại bất tử nhờ cái kết. Một tác phẩm từng bị xem nhẹ, bị đánh giá thấp vì quá ngắn và quá giản dị, cuối cùng lại chứng minh đẳng cấp của Kim Dung: chỉ cần vài nghìn chữ, ông vẫn đủ sức biến lịch sử thành huyền thoại và dùng một kết cục để tạo nên kinh điển.